Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核电荷数

Phồn thể: [核電荷數]
hédiànhèshù
Nghĩa tiếng Việtđiện tích hạt nhân; số nguyên tử
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa