Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核转变

Phồn thể: [核轉變]
hézhuǎnbiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến đổi hạt nhân
  2. 2 chuyển dạng hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập