Houzii
← Từ điển
Từ ghép

根状茎

Phồn thể: [根狀莖]
gēnzhuàngjīng
Nghĩa tiếng Việtthân rễ (sinh học); rễ củ
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa