格雷伯爵茶Từ ghép格雷伯爵茶Géléi BójuécháNghĩa tiếng Việttrà Bá tước Grey5 chữ56 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trà Bá tước GreyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →雷[lôi]sấm, tiếng sấm; mìn, thuỷ lôiTrang chữ →伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →爵đồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng; quý tộcTrang chữ →茶[trà]trà; cây tràTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →