Chữ đơn
桀
Nghĩa tiếng Việt(hoàng đế triều Hạ); tàn nhẫn
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hoàng đế triều Hạ)
- 2 tàn nhẫn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.