Từ ghép
桁杨刀锯
Phồn thể: [桁楊刀鋸]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cỗ máy cùm và dao; nghĩa bóng: bất kỳ thiết bị trừng phạt nào; dụng cụ tra tấn
- 4 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cỗ máy cùm và dao
- 2 nghĩa bóng: bất kỳ thiết bị trừng phạt nào
- 3 dụng cụ tra tấn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.