Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桃花源

táohuāyuán
Nghĩa tiếng ViệtĐào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng; niết bàn
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng
  2. 2 niết bàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập