Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世外桃花源

shìwàitáohuāyuán
Nghĩa tiếng ViệtĐào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng; niết bàn
  • 5 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa