案例法Từ ghép案例法ànlìfǎNghĩa tiếng Việtluật án lệ3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 luật án lệPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.案(pháp lý) vụ việc; sự cố; hồ sơTrang chữ →例ví dụ; tiền lệ; quy tắcTrang chữ →法[pháp]biến thể của 法 (fǎ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →