Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桑间濮上

Phồn thể: [桑間濮上]
Sāngjiān Púshàng
Nghĩa tiếng ViệtSangjian bên sông Pu, một nơi ở nước Ngụy thời cổ đại nổi tiếng với hành vi phóng đãng; cuộc hẹn hò của tình nhân
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Sangjian bên sông Pu, một nơi ở nước Ngụy thời cổ đại nổi tiếng với hành vi phóng đãng
  2. 2 cuộc hẹn hò của tình nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập