Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梦想家

Phồn thể: [夢想家]
mèngxiǎngjiā
Nghĩa tiếng Việtngười mơ mộng; nhà không tưởng
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa