Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梳妆室

Phồn thể: [梳妝室]
shūzhuāngshì
Nghĩa tiếng Việtphòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng trang điểm
  2. 2 phòng thay đồ của phụ nữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập