Từ ghép
梳妆室
Phồn thể: [梳妝室]Nghĩa
- 1 phòng trang điểm
- 2 phòng thay đồ của phụ nữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.