Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

梵

Fàn
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 梵教 (Fànjiào) Bà La Môn giáo; viết tắt của tiếng Phạn 梵语 (Fànyǔ) hoặc 梵文 (Fànwén); viết tắt của 梵蒂冈 (Fàndìgāng), Vatican
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa