Houzii
← Từ điển
Từ ghép

检察官

Phồn thể: [檢察官]
jiǎncháguān
Nghĩa tiếng Việtcông tố viên; kiểm sát viên (cán bộ tư pháp có nhiệm vụ có thể bao gồm cả điều tra hình sự và công tố)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 công tố viên; kiểm sát viên (cán bộ tư pháp có nhiệm vụ có thể bao gồm cả điều tra hình sự và công tố)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập