Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棋逢对手

Phồn thể: [棋逢對手]
qíféngduìshǒu
Nghĩa tiếng Việtkỳ phùng địch thủ; gặp đối thủ ngang tài
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa