Từ ghép
棘皮动物
Phồn thể: [棘皮動物]Nghĩa
- 1 động vật da gai, ngành chứa nhím biển, hải sâm, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.