Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棘皮动物

Phồn thể: [棘皮動物]
jípídòngwù
Nghĩa tiếng Việtđộng vật da gai, ngành chứa nhím biển, hải sâm, v.v.
  • 4 chữ
  • 31 nét