Từ ghép
森林培育
Nghĩa
- 1 lâm nghiệp
- 2 lâm sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 森(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây; (nghĩa bóng) (hình thức kết hợp) nhiều; u ám; đáng sợTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 培đắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)Trang chữ →
- 育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →