Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

椋

liáng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 椋鸟 (liángniǎo)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 椋鸟 (liángniǎo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập