Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粉红椋鸟

Phồn thể: [粉紅椋鳥]
fěnhóngliángniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) sáo màu hồng (Pastor roseus)
  • 4 chữ
  • 33 nét