Từ ghép
椰林飘香
Phồn thể: [椰林飄香]Nghĩa
- 1 piña colada
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 椰(dạng kết hợp) cây dừa; tiếng Đài Loan đọc là [ye2]Trang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 飘[phiêu]trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ; tự mãn; phù phiếm; yếu; lung lay; lảo đảoTrang chữ →
- 香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →