Từ ghép
榆木脑袋
Phồn thể: [榆木腦袋]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) đầu óc đần độn; (thông tục) đầu óc ngu si (tức là não của người đần độn)
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thông tục) đầu óc đần độn
- 2 (thông tục) đầu óc ngu si (tức là não của người đần độn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.