Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横斜钩

Phồn thể: [橫斜鉤]
héngxiégōu
Nghĩa tiếng Việtnét ⺄ trong chữ Hán
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 nét ⺄ trong chữ Hán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập