Từ ghép
横眉怒目
Phồn thể: [橫眉怒目]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mày nhíu và mắt giận dữ; ném ánh nhìn căm ghét vào ai đó (thành ngữ)
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mày nhíu và mắt giận dữ
- 2 ném ánh nhìn căm ghét vào ai đó (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.