Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横眉竖眼

Phồn thể: [橫眉豎眼]
héngméishùyǎn
Nghĩa tiếng Việtcau mày dữ dội; trợn mắt
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa