Từ ghép
横眉竖眼
Phồn thể: [橫眉豎眼]Nghĩa
- 1 cau mày dữ dội
- 2 trợn mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.