Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橡皮泥

xiàngpíní
Nghĩa tiếng Việtđất sét dẻo; đất nặn
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đất sét dẻo
  2. 2 đất nặn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập