Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橡皮线

Phồn thể: [橡皮線]
xiàngpíxiàn
Nghĩa tiếng Việtdây điện (bọc cao su); cáp
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây điện (bọc cao su)
  2. 2 cáp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập