Từ ghép
次贷
Phồn thể: [次貸]Nghĩa tiếng Việtcho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次级贷款 (cìjídàikuǎn)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cho vay dưới chuẩn
- 2 viết tắt của 次级贷款 (cìjídàikuǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.