Houzii
← Từ điển
Từ ghép

次贷危机

Phồn thể: [次貸危機]
cìdàiwēijī
Nghĩa tiếng Việtkhủng hoảng cho vay thế chấp dưới chuẩn; viết tắt của 次级房屋信贷危机 (cìjífángwūxìndàiwēijī)
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa