Từ ghép
欢呼雀跃
Phồn thể: [歡呼雀躍]Nghĩa
- 1 cổ vũ hân hoan (thành ngữ)
- 2 vui sướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.