Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欢呼雀跃

Phồn thể: [歡呼雀躍]
huānhūquèyuè
Nghĩa tiếng Việtcổ vũ hân hoan (thành ngữ); vui sướng
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa