Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欢欣鼓舞

Phồn thể: [歡欣鼓舞]
huānxīngǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphấn khởi và hào hứng (thành ngữ); vui mừng quá đỗi
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 phấn khởi và hào hứng (thành ngữ); vui mừng quá đỗi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập