Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欲振乏力

yùzhènfálì
Nghĩa tiếng Việtcố gắng phấn chấn nhưng không đủ sức (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 cố gắng phấn chấn nhưng không đủ sức (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập