Từ ghép
歃血为盟
Phồn thể: [歃血為盟]Nghĩa tiếng Việtbôi máu lên môi khi tuyên thệ (thành ngữ); thề một lời thề thiêng liêng
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bôi máu lên môi khi tuyên thệ (thành ngữ)
- 2 thề một lời thề thiêng liêng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.