Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歌唱赛

Phồn thể: [歌唱賽]
gēchàngsài
Nghĩa tiếng Việtcuộc thi hát
  • 3 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 cuộc thi hát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập