Từ ghép
止咳糖浆
Phồn thể: [止咳糖漿]Nghĩa
- 1 si rô giảm ho
- 2 hỗn hợp trị ho
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.