Houzii
← Từ điển
Từ ghép

止咳糖浆

Phồn thể: [止咳糖漿]
zhǐkétángjiāng
Nghĩa tiếng Việtsi rô giảm ho; hỗn hợp trị ho
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 si rô giảm ho
  2. 2 hỗn hợp trị ho

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập