Houzii
← Từ điển
Từ ghép

正半轴

Phồn thể: [正半軸]
zhèngbànzhóu
Nghĩa tiếng Việtnửa trục dương (trong hình học tọa độ)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 nửa trục dương (trong hình học tọa độ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập