Từ ghép
正方向
Nghĩa tiếng Việthướng về phía trước; (hình học giải tích) hướng dương
- 3 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hướng về phía trước
- 2 (hình học giải tích) hướng dương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.