Houzii
← Từ điển
Từ ghép

此时此地

Phồn thể: [此時此地]
cǐshícǐdì
Nghĩa tiếng Việtở đây và bây giờ; hiện tại tình hình là vậy
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ở đây và bây giờ
  2. 2 hiện tại tình hình là vậy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập