Từ ghép
此时此地
Phồn thể: [此時此地]Nghĩa
- 1 ở đây và bây giờ
- 2 hiện tại tình hình là vậy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.