Houzii
← Từ điển
Từ ghép

步行区

Phồn thể: [步行區]
bùxíngqū
Nghĩa tiếng Việtkhu vực đi bộ
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 khu vực đi bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập