Houzii
← Từ điển
Từ ghép

步行虫

Phồn thể: [步行蟲]
bùxíngchóng
Nghĩa tiếng Việtbọ cánh cứng đất
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bọ cánh cứng đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập