Houzii
← Từ điển
Từ ghép

武断

Phồn thể: [武斷]
wǔduàn
Nghĩa tiếng Việtđộc đoán; chủ quan; giáo điều
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 độc đoán
  2. 2 chủ quan
  3. 3 giáo điều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập