Houzii
← Từ điển
Từ ghép

死不改悔

sǐbùgǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông hối cải dù đối mặt với cái chết (thành ngữ); không ăn năn; rất ngoan cố
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa