Từ ghép
死不改悔
Nghĩa tiếng Việtkhông hối cải dù đối mặt với cái chết (thành ngữ); không ăn năn; rất ngoan cố
- 4 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không hối cải dù đối mặt với cái chết (thành ngữ)
- 2 không ăn năn
- 3 rất ngoan cố
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.