Houzii
← Từ điển
Từ ghép

死不要脸

Phồn thể: [死不要臉]
sǐbúyàoliǎn
Nghĩa tiếng Việtkhông biết xấu hổ hoàn toàn; vô cùng trơ trẽn
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa