Từ ghép
死里逃生
Phồn thể: [死裡逃生]Nghĩa tiếng Việthiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc; sống sót trong đường tơ kẽ tóc
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
- 2 sống sót trong đường tơ kẽ tóc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.