Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殆尽

Phồn thể: [殆盡]
dàijìn
Nghĩa tiếng Việtgần như cạn kiệt; gần như hết; thực tế không còn gì
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 gần như cạn kiệt; gần như hết; thực tế không còn gì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập