Từ ghép
丧失殆尽
Phồn thể: [喪失殆盡]Nghĩa
- 1 bị dùng cạn
- 2 bị kiệt quệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.