Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丧失殆尽

Phồn thể: [喪失殆盡]
sàngshīdàijìn
Nghĩa tiếng Việtbị dùng cạn; bị kiệt quệ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa