Houzii
← Từ điển
Từ ghép

残渣

Phồn thể: [殘渣]
cánzhā
Nghĩa tiếng Việtphần còn lại; chất cặn lọc; cặn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phần còn lại
  2. 2 chất cặn lọc
  3. 3 cặn
  4. 4 chất thải
  5. 5 mảnh vụn
  6. 6 tàn dư
  7. 7 rác rưới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập