Từ ghép
残渣余孽
Phồn thể: [殘渣餘孽]Nghĩa
- 1 phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.