Từ ghép
残留物
Phồn thể: [殘留物]Nghĩa
- 1 tàn dư
- 2 cặn
- 3 chất liệu còn sót lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.