Houzii
← Từ điển
Từ ghép

残留物

Phồn thể: [殘留物]
cánliúwù
Nghĩa tiếng Việttàn dư; cặn; chất liệu còn sót lại
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa