Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殖民主义

Phồn thể: [殖民主義]
zhímínzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa thực dân
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 chủ nghĩa thực dân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập