Chữ đơn
殿
Nghĩa
- 1 đại sảnh cung điện
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 殿堂[điện đường]Cấp: HSK 7–9cung điện; đại sảnh; tòa nhà đền chùa
- 宫殿[宮殿][cung điện]Cấp: HSK 7–9cung điện
- 宝殿[寶殿]cung điện nhà vua; điện ngai vàng
- 大殿chính điện của chùa Phật giáo
- 殿后[殿後]đi cuối
- 殿军[殿軍]á quân
- 殿试[殿試]kỳ thi đình, kỳ thi cấp cao nhất thời phong kiến
- 殿卫[殿衛]hậu vệ (thể thao)
- 殿下Bệ hạ (tôn xưng); Điện hạ
- 殿宇(văn học) sảnh đường (của cung điện hoặc đền chùa)
- 偏殿điện phụ; phòng bên
- 神殿đền thờ